Chủ Nhật, 13 tháng 4, 2014

Tời điện NITCHI MH-5 series 3pha 200V

Electric Chain Hoist

MH-5 Series top
MH-5 Series Nitchi-Matic

Electric Chain Hoist MH-5 (3-phase 200V)

Features
  • Mẫu tời điện công suất cao MH-5 có thể được sử dụng trong nhiều môi trường làm việc
  • Một danh sách các mục tùy chọn có sẵn cho MH-5, bao gồm một thiết bị bảo vệ chống quá tải, xích chống gỉ, thiết bị vô tuyến, và một inverter.
Main Applications
  • Các môi trường làm việc khắc nghiệt
  • Công việc ngoài trời (Có model không thấm nước mưa)
  • Làm việc trong thời gian dài
  • Cho các nhu cầu với khoảng cách nâng lớn, liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Tời điện NITCHI MH-5 series 3pha 200V
Tời điện NITCHI MH-5 series 3pha 200V diagram

Chú ý: MH5100S đi với 1 palang (khác với biểu đồ ở trên).
Thông số kỹ thuật tời điện MH-5:

Item no.
Rated load
(t)
Standard lift
(m)
Hoisting speed
Motor output (kW)
Motor insulation class
Rated time
(min)
50Hz
60Hz
50Hz
60Hz
(m/sec)
(m/min)
(m/sec)
(m/min)
MH5005
0.5
4.0
0.143
8.6
0.167
10.0
0.83
1.0
B
30
MH5010
1
0.103
6.2
0.122
7.3
1.17
1.4
MH5020
2
0.112
6.7
0.132
7.9
2.5
3.0
MH5030
3
0.0733
4.4
0.0867
5.2
MH5050
5
0.0433
2.6
0.0517
3.1
MH5100S
10
(single
suspension)
0.0217
1.3
0.0267
1.6
MH5100W
10
(double
suspension)
0.0433
2.6
0.0517
3.1
2.5×2
3.0×2
MH5150
15
0.0283
1.7
0.0350
2.1
MH5200
20
0.0217
1.3
0.0267
1.6

Item no.
Rated load
(t)
Load chain
Power cable length (m)
Push-button switch cord length S (m)
Test load
(t)
Min. headroom G (mm)
Net weight* (kg)
Diameter
No. of falls
MH5005
0.5
7.1
1
5.0
3.6
0.625
550
53
MH5010
1
1.25
560
55
MH5020
2
11.2
3.8
2.5
725
100
MH5030
3
3.75
765
102
MH5050
5
2
6.25
925
130
MH5100S
10
(single
suspension)
4
4.0
12.5
1,170
225
MH5100W
10
(double
suspension)
1,150
305
MH5150
15
6
4.3
18.75
1,300
415
MH5200
20
8
4.5
25
1,440
520


Item no.
Rated load
(t)
Hook mass
(kg)
External dimensions (mm)
Diagram

A
B
D
E
F
P*
Q*
PDF
MH5005
0.5
0.7
265
285
152
106
20
690
220
MH5010
1
0.9
285
25
MH5020
2
2.3
335
335
195
127
30
860
235
MH5030
3
3.5
36
880
MH5050
5
13.5
247
93
43
960
290
MH5100S
10
(single
suspension)
37
370
245
65
1,330
440
MH5100W
10
(double
suspension)
370
1,120
410
MH5150
15
77
500
500
79
1,300
520
MH5200
20
110
590
590
1,410
610

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét