Chủ Nhật, 27 tháng 4, 2014

Tời điện NITCHI BTN1 (1pha 100V)

Electric Chain Hoists

EC4 Series top
BTN1

BTN1 DC Brushless Motor Electric Chain Hoist (1-phase 100V)

Features
Động cơ không chổi điện đảm bảo vận hành ít tiếng ồn và tuổi thọ cao
Bởi vì động cơ không chổi điện, nó không tạo ra tia lửa. Nó có thể vận hành một cách êm ái với tuổi thọ cao, mà không cần thay thế chổi.
Động cơ tiết kiệm nhiên liệu với dòng khởi động thấp.
Động cơ này đem lại hiệu quả năng lượng cao, chỉ yêu cầu 1/3 dòng khởi động so với động cơ có chổi điện.
Hỗ trợ nâng tới 50m
Theo cấu hình dây đơn, tời có thể được sử dụng cho việc nâng tới 50m (hoặc 25m trong cấu hình dây đôi). Việc xích đung đưa có thể giảm thiểu tối, ngay cả khi nâng cao.
Dễ dàng kiểm soát tốc độ sử dụng điều khiển bằng tay
Tời có thể được vận hành ở chế độ tốc độ cao và thấp. Ở tốc độ thấp, tốc độ có thể được điều chỉnh từ từ bằng một cái núm trên bộ điều khiển bằng nút bấm.
Xích được mạ điện chống gỉ sét
Với xích được mạ điện và bề mặt được làm cứng, nó có thể được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt trong thời gian dài.
Thân máy bằng nhôm
Nhẹ và chắc chắn, mạnh mẽ, vỏ hộp bằng nhôm của máy theo cấp bảo vệ IP54 để có thể làm việc được trong các môi trường khắc nghiệt. Có thể mang theo dễ dàng nhờ hộp đựng kèm theo.
Cũng hỗ trợ nguồn 200V 1 pha
Ở một đầu của cáp nguồn 100V 1 pha là một phích cắm tương thích với ổ điện hộ gia đình. Với bộ tời cũng hỗ trợ nguồn điện 200V 1 pha, đi kèm một bộ khớp nối phích cắm có thể được sử dụng ở điện áp đó.
  • Ngừng tại giới hạn trên/dưới: Bảo vệ quá quấn dây
  • Cấp bảo vệ: IP54
  • Tra dầu bánh răng giảm tốc: ngâm dầu
  • Dừng khẩn cấp: Bộ ngắt mạch
  • Thời gian sử dụng liên tục: 15 phút (chỉ số gián đoạn: 30% ED)
  • Hãm: hãm cơ (tích hợp với bộ li hợp ma sát)
  • Cách điện động cơ: bảo vệ nhiệt
Tời điện NITCHI BTN1 (1pha 100V)
diagram Tời điện NITCHI BTN1 (1pha 100V)

Specifications for BTN1 Brushless DC Motor Electric Chain Hoist

Item no.
Tải
(kg)
Chiều cao nâng
(m)
Hoisting
Tốc độ
Công suất động cơ
(W)
Duty cycle
(% ED)
Thời gian
(min)
Cao
Thấp
(m/sec)
(m/min)
(m/sec)
(m/min)
BTN10008
80
3
0.300
18
0-0.0800
0 - 4.8
300
30
15
6
BTN10012
120
3
0.208
12.5
0- 0.0533
0 - 3.2
6
BTN10016
160
3
0.300
18
0- 0.0800
0 - 4.8
600
6
BTN10024
240
3
0.208
12.5
0- 0.0533
0 - 3.2
6
25
50
BTN10032
320
3
0.150
9
0- 0.0400
0 - 2.4
BTN10048
480
3
0.105
6.3
0- 0.0267
0 - 1.6
25

Item no.
Tải
(kg)
Chiều cao nâng
(m)
Đường kính xích tải(mm)
x
Số sợi
Chiều dài cáp nguồn (m)
Chiều dài dây điều khiển (m)
S*
Net weight
(kg)
Kích thước ngoài (mm)
A
B
C
D1*
D2*
BTN10008
80
3
4×1
3
3
16.5
366
183
183
33
34
6
6
18.5
BTN10012
120
3
3
16.5
6
6
18.5
BTN10016
160
3
3
16.5
6
6
18.5
BTN10024
240
3
3
16.5
6
6
18.5
25
25
33
50
50
52
BTN10032
320
3
4×2
3
19.4
34
34
BTN10048
480
3
3
25
25
53

Item no.
Tải
(kg)
Chiều cao nâng
(m)
Kích thước ngoài (mm)
Diagram
E
F
G
H
I1*
I2*
J1*
J2*
K*
L
N
PDF
BTN10008
80
3
264
110
154
400
7
12
22
24
490
82
90
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
6
BTN10012
120
3
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
6
BTN10016
160
3
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
6
BTN10024
240
3
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
6
25
315
205
660
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
50
915
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
BTN10032
320
3
264
86
178
490
18
18
28
28
500
106
102
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
BTN10048
480
3
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif
25
315
229
935
http://nitchi.co.jp/english/products/electric/imgs/pdf.gif



 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét