MH-5 Series Nitchi-Matic
- MHC-5 thuận lợi chạy trên nguồn điện gia đình 100V.
- Thêm vào tính năng tuyệt vời của MH-5, MHC-5/MCE-5 được trang bị một motor riêng gọn nhẹ 1 pha 100 V. Điều này làm cho MHC-5/MCE-5 là một lựa chọn phù hợp cho việc sử dụng trong các nhà máy cũng như trong các môi trường tải nhẹ như xưởng mộc và nông trại.
- Người sử dụng có thể chọn loại trolley tùy theo môi trường làm việc.
Thông số kỹ thuật cho tời điện 1 pha MHC-5
Item
no.
|
Rated
load
(ton) |
Standard
lift
(m) |
Hoisting
speed
|
Motor
output (kW)
|
Rated
time
(min) |
Load
chain
|
Power
cable length (m)
|
|||||
Diameter
|
No.
of falls
|
|||||||||||
50Hz
|
60Hz
|
|||||||||||
(m/sec)
|
(m/min)
|
(m/sec)
|
(m/min)
|
|||||||||
MC5005
|
0.5
|
4.0
|
0.0900
|
5.4
|
0.107
|
6.4
|
0.62
|
15
|
7.1
|
1
|
5.0
|
|
MC5010
|
1
|
0.0450
|
2.7
|
0.0533
|
3.2
|
|||||||
Item
no.
|
Rated
load
(t) |
Push-button
switch cord length S (m)
|
Test
load
(t) |
Min.
headroom G (mm)
|
Net
weight* (kg)
|
Hook
mass (kg)
|
External
dimensions (mm)
|
Diagram
|
||||||
A
|
B
|
D
|
E
|
F
|
*P
|
*Q
|
PDF
|
|||||||
MC5005
|
0.5
|
3.6
|
0.625
|
550
|
58
|
0.7
|
305
|
285
|
152
|
106
|
20
|
795
|
220
|
|
MC5010
|
1
|
1.25
|
560
|
0.9
|
25
|
|||||||||
- Specifications are subject to change for improvements without notice.
- An asterisk (*) indicates figures that are subject to change depending on the lift. Please contact us for further details.
Thông số kỹ thuật tời điện 1 pha với trolley MCE-5
Item
no.
|
Rated
load
(t) |
Standard
lift
(m) |
Traversing
|
Traversing
rail width b (mm)
|
|||||
Speed
|
Motor
output (kW)
|
Rated
time
(min) |
|||||||
50Hz
|
60Hz
|
||||||||
(m/sec)
|
(m/min)
|
(m/sec)
|
(m/min)
|
||||||
MCE5005
|
0.5
|
4.0
|
0.167
|
10
|
0.200
|
12
|
0.09
|
15
|
75,100,125
|
MCE5010
|
1
|
||||||||
Item
no.
|
Rated
load
(t) |
Min.
curve radius (m)
|
Power
cable length (m)
|
Min.
headroom G (mm)
|
Net
weight* (kg)
|
External
dimensions (mm)
|
|||
H
|
I
|
J
|
K
|
||||||
MCE5005
|
0.5
|
1.0
|
10
|
535
|
83
|
b/2+222
|
b/2+230
|
127
|
240
|
MCE5010
|
1
|
545
|
|||||||
Item
no.
|
Rated
load
(t) |
External
dimensions (mm)
|
Diagram
|
|||||
L
|
M
|
N
|
U
|
P*
|
Q*
|
PDF
|
||
MCE5005
|
0.5
|
32-t2
|
b-49
|
φ69
|
99+t2
|
675
|
220
|
|
MCE5010
|
1
|
|||||||
Notes:
- Specifications are subject to change for improvements without notice.
- An asterisk (*) indicates figures that are subject to change depending on the lift. Please contact us for further details.
- Please refer to the specifications for the MHC-5 for items related to hoisting.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét