H-50A Series
- Xe rùa khớp răng và palang xích được kết nối với một cơ cấu riêng, cho phép sử dụng hiệu quả bệ đỡ.
- Chiều rộng xe rùa có thể được điều chỉnh tới một trong ba kích thước bởi việc thay đổi mặt bích. (Hai kích thước dành cho loại 10 tấn)
- Các bánh xe loại dưới 5 tấn được tạo ra để nó có thể chạy dọc theo dầm I hoặc dầm H.
Thông số kỹ thuật:
Notes:
| Item no. | Rated load (ton) |
Standard lift (m) |
Min. headroom G (mm) |
Trolley rail (I-beam) (mm) a×b×t1×t2 |
Min. curve radius (mm) |
Net weight (kg) | Test load (t) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HGB5005A | 0.5 | 2.5 | 245 | 125×75×5.5×9.5 180×100×6×10 250×125×7.5×12.5 |
800 | 17 | 0.75 |
| HGB5010A | 1 | 285 | 150×75×5.5×9.5 180×100×6×10 250×125×7.5×12.5 |
1,000 | 22 | 1.5 | |
| HGB5015A | 1.6 | 340 | 1,100 | 29 | 2.4 | ||
| HGB5020A | 2 | 3.0 | 375 | 200×100×7×10 250×125×7.5×12.5 300×150×8×13 |
1,200 | 43 | 3.0 |
| HGB5030A | 3.2 | 415 | 200×100×7×10 250×125×10×19 300×150×11.5×22 |
1,500 | 61 | 4.8 | |
| HGB5050A | 5 | 555 | 250×125×10×19 300×150×11.5×22 450×175×11×20 |
80 | 7.5 | ||
| HGB5100A | 10 | 3.5 | 710 | 400×150×12.5×25 450×175×13×26 |
3,000 | 175 | 12.5 |
Notes:
- Specifications are subject to change for improvements without notice.
- For hoist items, see the specifications for the H-50A.
- The figures for test load are the mass of the loads used in performance tests prescribed under JIS B8802.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét