EC4 Series Economy
- Pa lăng trolley thuần này có thể di chuyển lên/xuống bằng công tắc 2 nút.
- Công tắc 4 nút được dùng khi kết hợp pa lăng với cần trục điện (loại di chuyển).
- Tải trọng định mức của 1 tấn và 2 tấn được áp dụng cho cấu hình 2 xích.
- Chiều cao nâng chuẩn là 3m và 6m. Chiều cao nâng lớn hơn có sẵn theo yêu cầu.
- Độ dài cáp nguồn tiêu chuẩn là 5m. (Đó là của model 4 nút sử dụng kết hợp với một cần trục là 1m).
Specifications for Plain Trolley Type Electric Chain Hoist ECP4
Item
no.
|
Rated
load
|
Standard
lift
(m) |
Traversing
rail width b (mm)
|
Min.
curve radius (m)
|
Power
cable length (m)
|
Push-button
switch cord length S (m)
|
Min.
headroom G (mm)
|
ECP40025
|
250kg
|
3.0
|
75
100 125 |
1.0
|
5.0
|
2.6
|
475
|
6.0
|
5.6
|
||||||
ECP40050
|
500kg
|
3.0
|
2.6
|
510
|
|||
6.0
|
5.6
|
||||||
ECJP40100
|
1tw
|
3.0
|
2.6
|
640
|
|||
6.0
|
5.6
|
||||||
ECP40100
|
1t
|
3.0
|
2.6
|
550
|
|||
6.0
|
5.6
|
||||||
ECJP40200
|
2t
|
3.0
|
100
125 150 |
1.2
|
2.6
|
765
|
|
6.0
|
5.6
|
Item
no.
|
External
dimensions (mm)
|
||||||||
A
|
B
|
D
|
E
|
F
|
I
|
K
|
L
|
M
|
|
ECP40025
|
245
|
245
|
137
|
149
|
20
|
105
|
206
|
24-t2
|
b-42
|
ECP40050
|
|||||||||
ECJP40100
|
167
|
118
|
25
|
||||||
ECP40100
|
255
|
255
|
150
|
168
|
|||||
ECJP40200
|
191
|
127
|
30
|
128
|
262
|
28-t2
|
b-63
|
||
Item
no.
|
External
dimensions (mm)
|
Hook
mass (kg)
|
Net
weight* (kg)
|
Diagram
|
|||
P*
|
Q*
|
U
|
H
|
PDF
|
|||
ECP40025
|
650
|
195
|
80+t2
|
105
|
0.7
|
41
|
|
45
|
|||||||
ECP40050
|
44
|
||||||
47
|
|||||||
ECJP40100
|
695
|
225
|
2.4
|
50
|
|||
815
|
55
|
||||||
ECP40100
|
685
|
200
|
0.9
|
55
|
|||
59
|
|||||||
ECJP40200
|
775
|
240
|
102+t2
|
128
|
5.0
|
73
|
|
895
|
80
|
||||||
Notes:
- Figures marked with an asterisk (*) are based on the standard lift.
- Specifications are subject to change for improvements without notice.
- Please refer to the specifications for the EC4 for items related to hoisting.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét